| Tên tiếng Việt sản phẩm |
Tên tiếng Anh sản phẩm |
Hồ sơ |
| NƯỚC TƯƠNG PHÚ SĨ |
PHU SI SOY SAUCE |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| NƯỚC TƯƠNG HƯƠNG VỊ NHẬT BẢN |
JAPANESE SOY SAUCE |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| MAYONNAISE AJI-MAYO® PROFESSIONAL SAUCE MAYONNAISE |
MAYONNAISE AJI-MAYO® PROFESSIONAL SAUCE MAYONNAISE |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn (1) |
| Công văn đổi/ thêm nhãn (2) |
| MAYONNAISE AJI-MAYO® |
MAYONNAISE AJI-MAYO® |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn (1) |
| Công văn đổi/thêm nhãn (2) |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT CHIÊN GIÒN CP |
CP CRISPY FLOUR |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT BÁNH RÁN PHA SẴN |
PANCAKE MIX POWDER |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| HẠT NÊM AJI-NGON® (HEO) |
GRANULE SEASONING AJI-NGON® (PORK) |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIẤM GẠO LÊN MEN |
FERMENTED RICE VINEGAR |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® BỘT TẨM KHÔ CHIÊN GIÒN |
AJI-QUICK® COMPLETE SEASONING DRY CRISPY FLOUR |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| PHỤ GIA THỰC PHẨM: HỖN HỢP TĂNG VỊ BỘT NGỌT AJI-NO-MOTO® PLUS® |
AJI-NO-MOTO® PLUS® ENHANCED UMAMI SEASONING |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| PHỤ GIA THỰC PHẨM: BỘT NGỌT AJI-NO-MOTO® |
FOOD ADDITIVE: AJI-NO-MOTO®
MONOSODIUM GLUTAMATE |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| PHỤ GIA THỰC PHẨM: HỖN HỢP TĂNG VỊ BỘT NGỌT AJI-NO-MOTO® PLUS® (DÙNG CHO XUẤT KHẨU) |
AJI-NO-MOTO® PLUS® ENHANCED UMAMI SEASONING (USING FOR EXPORT ) |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BIRDY® CÀ PHÊ ĐEN |
BIRDY® BLACK COFFEE |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BIRDY® CÀ PHÊ SỮA |
BIRDY® MILK COFFEE |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT NÊM THỊT GÀ |
CHICKEN POWDER |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® CÁ KHO RIỀNG |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® BRAISED FISH WITH GALANGAL |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® THỊT KHO TÀU |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® BRAISED PORK WITH EGG |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® CÁ KHO |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® BRAISED FISH |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® THỊT KHO |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® BRAISED PORK |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT CANH |
SEASONING POWDER |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| MAYONNAISE AJI-MAYO® NGỌT DỊU (DÙNG CHO KÊNH NHÀ HÀNG) |
MAYONNAISE AJI-MAYO® MILD SWEET (FOR FS) |
Hồ sơ tự công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| MAYONNAISE AJI-MAYO NGOT DỊU |
MAYONNAISE AJI-MAYO MILD SWEET |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| MAYONNAISE AJI-MAYO (VỊ DỊU) |
MAYONNAISE AJI-MAYO (MILD TASTE)
|
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIẤM LÊN MEN |
FERMENTED VINEGAR |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIẤM LÊN MEN 9% |
FERMENTED VINEGAR 9 % |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® BÚN BÒ HUẾ |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® HUẾ BEEF NOODLE |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® PHỞ BÒ |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® BEEF PHỞ |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® LẨU THÁI |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® THAI'S HOT POT |
Hồ sơ tự công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| Công văn đổi/thêm nhãn (1) |
| Công văn đổi/thêm nhãn (2) |
| AJI-QUICK® LẨU KIM CHI GIA VỊ NÊM SẴN |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK® KIM CHI HOT POT |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| MĂM MĂM BỘT GIA VỊ BỔ SUNG VI CHẤT |
MĂM MĂM - MICRONUTRIENT FORTIFIED SEASONING POWDER
|
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| HẠT NÊM AJI-NGON® (GÀ) |
GRANULE SEASONING AJI-NGON® (CHICKEN) |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT GIA VỊ THỊT HEO PLUS® |
SEASONING POWDER (PORK) PLUS® |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT GIA VỊ FISH SAUCE PLUSTM |
SEASONING POWDER FISH SAUCE PLUS |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| HẠT NÊM AJI-NGON® (GÀ) CHO BẾP CHUYÊN NGHIỆP |
GRANULE SEASONING Aji-ngon® (CHICKEN) FOR PROFESSIONAL KITCHEN |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| GIA VỊ NÊM SẴN AJI-QUICK® BỘT CHIÊN GIÒN LÂU RÔM RỐP |
COMPLETE SEASONING AJI-QUICK®CRISPY FLOUR |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn 1 |
| Công văn đổi/thêm nhãn 2 |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| HẠT NÊM Aji-ngon® (NẤM) |
GRANULE SEASONING Aji-ngon® (MUSHROOM) |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BỘT BÁNH RÁN PHA SÃN VỊ SÔ-CÔ-LA |
PANCAKE MIX POWDER - CHOCOLATE FLAVOR |
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BLENDYTM CÀ PHÊ SỮA |
BLENDYTM MILK COFFEE |
Công văn đổi/ thêm nhãn |
| BLENDYTM TRÀ MATCHA GẠO RANG |
BLENDYTM MATCHA GENMAI
|
Công văn đổi/ thêm nhãn (1) |
| Công văn đổi/ thêm nhãn (2) |
| BLENDYTM TRÀ MATCHA SỮA |
BLENDYTM MATCHA LATTE |
Hồ sơ công bố |
Danh s ách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BLENDYTM TRÀ SỮA DÂU |
BLENDYTM STRAWBERRY MILK TEA |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| BLENDYTM TRÀ SỮA ROYAL |
BLENDYTM ROYAL MILK TEA |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| DẦU HÀO |
OYSTER SAUCE |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| THỰC PHẨM BỔ SUNG: THỨC UỐNG AMINO VITALTM |
DRINK FORTIFIED AMINO VITALTM |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| BỘT BÁNH RÁN PHA SẴN - BỮA SÁNG DINH DƯỠNG |
PANCAKE MIX POWDER - NUTRITIOUS BREAKFAST
|
Hồ sơ công bố |
| Công văn đổi/ thêm nhãn |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
|
HẠT NÊM TÔM THỊT
|
GRANULE SEASONING PORK AND SHRIMP |
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |
|
BỘT GIA VỊ ĐA NĂNG CAO CẤP AJI-NO-MOTO® UP
|
PREMIUM VERSATILE SEASONING POWDER AJI-NO-MOTO® UP
|
Hồ sơ công bố |
| Danh sách tiếp nhận HSCB của Cơ quan quản lý nhà nước |